Type any word!

"gunplay" in Vietnamese

đấu súng

Definition

Chỉ sự đấu súng, bắn nhau bằng súng trong một cuộc xung đột, thường xuất hiện trong phim ảnh, tin tức hoặc truyện kể khi có cảnh bạo lực với súng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về phim ảnh, tin tức, kể chuyện; không dùng trong giao tiếp hằng ngày hay khi nói về sử dụng súng hợp pháp. Hay đi với 'cảnh phim', 'giữa các băng nhóm'.

Examples

The movie has a lot of gunplay in the final scene.

Cảnh cuối phim có nhiều **đấu súng**.

Police were called after gunplay broke out downtown.

Cảnh sát đã được gọi đến sau khi **đấu súng** nổ ra ở trung tâm thành phố.

Stories of old western gunplay are exciting.

Những câu chuyện **đấu súng** miền Tây xưa rất ly kỳ.

There was some serious gunplay between rival gangs last night.

Tối qua đã có một trận **đấu súng** dữ dội giữa các băng nhóm đối địch.

The film’s flashy gunplay looks impressive, but it’s not very realistic.

**Đấu súng** hoành tráng trong phim trông ấn tượng nhưng không thực tế lắm.

We heard about the gunplay on the news this morning.

Chúng tôi đã nghe về **đấu súng** trên bản tin sáng nay.