Type any word!

"gulp" in Vietnamese

nuốt chửnguống ừng ực

Definition

Ăn hoặc uống rất nhanh, thường là từng ngụm lớn; cũng có thể là nuốt vì lo sợ hay căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chất lỏng, mang tính thân mật. 'gulp down' là uống nhanh, 'gulp in fear' là nuốt vì sợ. Khác với 'sip' (uống nhấp từng ngụm nhỏ).

Examples

He gulped the water after running.

Anh ấy đã **uống ừng ực** nước sau khi chạy.

She gulped her juice quickly.

Cô ấy đã **uống ừng ực** ly nước ép của mình.

The bird gulped the worm in one bite.

Con chim **nuốt chửng** con sâu chỉ trong một lần mổ.

I tried to gulp down my coffee before the meeting started.

Tôi cố **uống ừng ực** cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu.

He gulped when he heard the bad news.

Anh ấy **nuốt chửng** khi nghe tin xấu.

Don’t just gulp your food—chew it properly!

Đừng chỉ **nuốt chửng** thức ăn—hãy nhai kỹ!