Type any word!

"guises" in Vietnamese

hình thứcvỏ bọc

Definition

‘Guises’ là những dạng thức hoặc vỏ bọc khác nhau mà ai đó hay cái gì đó thể hiện ra để che giấu bản chất thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc phân tích, mang tính trang trọng. Nếu nói ‘under various guises’, tức là cùng một thứ xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau. Không dùng cho trang phục hóa trang.

Examples

She appeared in many different guises at the party.

Cô ấy xuất hiện ở bữa tiệc với nhiều **hình thức** khác nhau.

The shop sells magic tricks in the guises of ordinary objects.

Cửa hàng bán những trò ảo thuật dưới **vỏ bọc** đồ vật thông thường.

Heroes often appear in unexpected guises.

Các anh hùng thường xuất hiện dưới **hình thức** bất ngờ.

Corruption can take many guises in business.

Tham nhũng trong kinh doanh có thể có nhiều **vỏ bọc** khác nhau.

Under the guises of 'help', he just wanted information.

Dưới **vỏ bọc** 'giúp đỡ', thực ra anh ta chỉ muốn lấy thông tin.

Social media scams often hide in the guises of friendly messages.

Lừa đảo trên mạng xã hội thường ẩn dưới **vỏ bọc** những tin nhắn thân thiện.