Type any word!

"guillotined" in Vietnamese

bị chém đầu bằng máy chém

Definition

Bị xử tử bằng máy chém, một công cụ dùng để chặt đầu, thường liên quan đến Cách mạng Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, lịch sử; chủ yếu dùng khi nói về các vụ xử tử trong quá khứ, đặc biệt liên quan đến Pháp. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ việc bị loại bỏ nhanh chóng.

Examples

The king was guillotined during the revolution.

Nhà vua đã bị **chém đầu bằng máy chém** trong cuộc cách mạng.

Many prisoners were guillotined in the 18th century.

Nhiều tù nhân đã bị **chém đầu bằng máy chém** vào thế kỷ 18.

She read about someone who was guillotined in Paris.

Cô ấy đã đọc về một người bị **chém đầu bằng máy chém** ở Paris.

He felt like his career had been guillotined after the scandal.

Sau bê bối, anh cảm thấy sự nghiệp mình đã bị **chém đầu bằng máy chém**.

The unpopular law was quickly guillotined by the new government.

Luật không được ưa chuộng đã nhanh chóng bị chính phủ mới **chém đầu bằng máy chém**.

During the Revolution, rumors spread that dozens would be guillotined by sunset.

Trong thời Cách mạng, lan truyền tin đồn rằng hàng chục người sẽ bị **chém đầu bằng máy chém** trước lúc hoàng hôn.