"guidon" in Indonesian
Definition
'Cờ hiệu đội hình' là lá cờ nhỏ để nhận diện đơn vị hay chỉ huy trong quân đội; còn 'ghi-đông' là phần tay lái xe đạp hoặc xe máy.
Usage Notes (Indonesian)
Trong quân đội, 'cờ hiệu đội hình' dùng trong nghi lễ, mang tính biểu tượng. Trong xe đạp/xe máy, 'ghi-đông' là từ thông dụng.
Examples
The soldiers marched behind their guidon.
Những người lính diễu hành sau **cờ hiệu đội hình** của mình.
He fixed the guidon on his bicycle before riding.
Anh ấy chỉnh lại **ghi-đông** trên xe trước khi đi.
Each team carried a unique guidon in the parade.
Mỗi đội đều mang một **cờ hiệu đội hình** riêng trong cuộc diễu hành.
After the victory, the unit's guidon was displayed with honor.
Sau chiến thắng, **cờ hiệu đội hình** của đơn vị được trưng bày trang trọng.
Make sure your hands are always on the guidon when cycling downhill.
Khi đổ dốc, luôn giữ tay trên **ghi-đông** khi đi xe đạp.
The tradition says never let the guidon touch the ground.
Theo truyền thống, không bao giờ để **cờ hiệu đội hình** chạm đất.