Type any word!

"gugu" in Vietnamese

gugu

Definition

Từ vui đùa hoặc không có nghĩa, thường dùng để bắt chước âm thanh em bé phát ra hoặc khi nói chuyện với trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi đùa giỡn với trẻ, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể gặp trong truyện hay bài hát trẻ em.

Examples

The baby kept saying gugu and smiling.

Em bé cứ nói **gugu** rồi cười tươi.

She played peekaboo and said gugu to make her nephew laugh.

Cô ấy chơi ú òa và nói **gugu** để làm cháu mình cười.

Sometimes, people use gugu in songs for babies.

Đôi khi, người ta dùng **gugu** trong các bài hát cho trẻ em.

Whenever his mom tickled him, he'd giggle and shout gugu!

Mỗi khi mẹ cù bé, bé lại cười và hét lên **gugu**!

That toddler loves saying silly things like gugu and baba all day long.

Đứa bé đó thích nói những từ ngộ nghĩnh như **gugu** và **baba** suốt cả ngày.

Don't worry if you hear your baby babbling gugu—that's normal for this age.

Đừng lo nếu bạn nghe bé líu lo nói **gugu** – điều đó rất bình thường ở tuổi này.