"guestroom" in Vietnamese
Definition
Phòng khách là phòng dùng để khách ở lại qua đêm trong nhà, khách sạn hoặc tòa nhà nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho khách, không dùng cho phòng ngủ của thành viên gia đình. Các khách sạn cũng dùng 'phòng khách' cho phòng ngủ khách.
Examples
We have a guestroom for our friends to stay in.
Chúng tôi có một **phòng khách** cho bạn bè ở lại.
The hotel guestroom is clean and comfortable.
**Phòng khách** của khách sạn sạch sẽ và thoải mái.
My grandmother is sleeping in the guestroom tonight.
Bà của tôi tối nay ngủ trong **phòng khách**.
The kids turned the old guestroom into a play area last year.
Năm ngoái, lũ trẻ đã biến **phòng khách** cũ thành khu vui chơi.
Sorry, the guestroom is already taken this weekend.
Xin lỗi, **phòng khách** đã có người ở vào cuối tuần này.
When my parents visit, they always stay in the guestroom upstairs.
Khi bố mẹ tôi đến thăm, họ luôn ở trên **phòng khách** tầng trên.