Type any word!

"guessing" in Vietnamese

phỏng đoánđoán

Definition

Cố gắng đưa ra câu trả lời hoặc ý kiến khi không chắc chắn, thường vì thiếu thông tin. Cũng có thể là đưa ra một ước lượng sơ bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'guessing' thường kém chắc chắn hơn 'nghĩ' hoặc 'tin'. Các cụm như 'guessing the answer', 'I'm guessing...' rất phổ biến. Trong hội thoại, 'I'm guessing' làm câu nói nhẹ nhàng và thể hiện sự không chắc chắn.

Examples

She is guessing the answer to the last question.

Cô ấy đang **phỏng đoán** đáp án cho câu hỏi cuối cùng.

I'm guessing his age, but I may be wrong.

Tôi đang **phỏng đoán** tuổi của anh ấy, nhưng có thể tôi sai.

Without a map, we were just guessing the way home.

Không có bản đồ, chúng tôi chỉ **phỏng đoán** đường về nhà.

I'm guessing they're stuck in traffic again.

Tôi **phỏng đoán** là họ lại bị kẹt xe rồi.

No one knew the exact cost, so we were all guessing.

Không ai biết giá chính xác, nên tất cả chúng tôi chỉ **phỏng đoán**.

Honestly, I'm just guessing at this point.

Thật lòng mà nói, giờ tôi chỉ đang **phỏng đoán** thôi.