Type any word!

"guess at" in Vietnamese

đoán vềphỏng đoán

Definition

Cố gắng đưa ra câu trả lời hoặc ý kiến về điều gì đó khi không có đủ dữ kiện; ước đoán dựa trên thông tin hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không chính thức, khi bạn không chắc chắn hoặc thiếu thông tin đầy đủ. Hay đi kèm với các từ như 'số', 'lý do', 'đáp án'. Khác với 'guess' đơn thuần vì thiên về ước đoán hơn là chọn ngẫu nhiên.

Examples

Can you guess at the number of candies in the jar?

Bạn có thể **đoán về** số viên kẹo trong lọ không?

I can only guess at the reason why he left early.

Tôi chỉ có thể **đoán về** lý do tại sao anh ấy rời đi sớm.

The teachers had to guess at the students' test results before seeing them.

Các giáo viên phải **đoán về** kết quả thi của học sinh trước khi xem chúng.

We can only guess at how much this project will actually cost in the end.

Chúng ta chỉ có thể **đoán về** tổng chi phí thực sự của dự án này thôi.

She tried to guess at his feelings, but he said nothing.

Cô ấy cố **đoán về** cảm xúc của anh ấy, nhưng anh ấy không nói gì.

There's no way to know, so we'll have to guess at the results for now.

Không có cách nào biết, nên chúng ta phải tạm **đoán về** kết quả.