"guerillas" in Vietnamese
Definition
Du kích là những người thuộc các nhóm nhỏ chiến đấu bằng các đòn tấn công bất ngờ và chiến thuật không chính quy, thường chống lại quân đội chính quy lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc lịch sử. "Du kích" chỉ người chiến đấu, còn chiến thuật gọi là "chiến tranh du kích".
Examples
The guerillas hid in the mountains to avoid capture.
Những **du kích** đã trốn trong núi để tránh bị bắt.
Many guerillas fought against the government forces.
Nhiều **du kích** đã chiến đấu chống lại lực lượng chính phủ.
The villagers helped the guerillas by giving them food.
Dân làng đã giúp **du kích** bằng cách cho họ thức ăn.
The guerillas suddenly appeared out of nowhere and attacked the soldiers.
**Du kích** bất ngờ xuất hiện và tấn công những người lính.
A group of guerillas operated secretly for years before anyone discovered them.
Một nhóm **du kích** đã hoạt động bí mật suốt nhiều năm mà không ai phát hiện.
The guerillas blended in with the local population to avoid being noticed.
**Du kích** hòa lẫn vào dân địa phương để tránh bị phát hiện.