"guaranty" in Vietnamese
Definition
Cam kết pháp lý rằng nếu một người không thực hiện nghĩa vụ, bên bảo lãnh sẽ thay thế. Thường dùng trong hợp đồng kinh doanh hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng tài chính; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'guarantee'. Nên dùng đúng ngữ cảnh.
Examples
The company provided a guaranty for the loan.
Công ty đã cung cấp **bảo lãnh** cho khoản vay.
He signed a guaranty to help his friend buy a car.
Anh ấy đã ký **bảo lãnh** để giúp bạn mình mua xe.
A guaranty is required for this type of contract.
Hợp đồng loại này yêu cầu có **bảo lãnh**.
Without a guaranty, the bank refused to approve the business loan.
Ngân hàng đã từ chối phê duyệt khoản vay kinh doanh nếu không có **bảo lãnh**.
That document acts as a legal guaranty if things go wrong.
Tài liệu đó được xem như một **bảo lãnh** pháp lý nếu có sự cố.
Lawyers reviewed the guaranty to make sure it protected both sides.
Luật sư đã xem xét **bảo lãnh** để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.