"guarantee against" in Vietnamese
Definition
Hứa hẹn hoặc đảm bảo rằng điều gì đó sẽ được bảo vệ hoặc không bị ảnh hưởng bởi rủi ro, vấn đề hoặc hậu quả tiêu cực cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Guarantee against' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng về sản phẩm, dịch vụ hoặc hợp đồng (ví dụ: 'guarantee against defects'). Thường sẽ theo sau là rủi ro cần bảo vệ khỏi. Không dùng cho hứa hẹn nhỏ hàng ngày.
Examples
This car comes with a two-year guarantee against rust.
Chiếc xe này có **đảm bảo chống lại** gỉ sét trong hai năm.
We offer a full guarantee against manufacturing defects.
Chúng tôi cung cấp **đảm bảo chống lại** các lỗi sản xuất.
Vaccination can guarantee against certain diseases.
Tiêm chủng có thể **đảm bảo chống lại** một số bệnh.
No one can really guarantee against bad weather on your wedding day.
Không ai có thể thực sự **đảm bảo chống lại** thời tiết xấu vào ngày cưới của bạn đâu.
The new policy doesn't guarantee against all possible errors, but it helps reduce risk.
Chính sách mới không **đảm bảo chống lại** mọi lỗi có thể xảy ra, nhưng giúp giảm rủi ro.
If you want to guarantee against losing your files, always make backups.
Nếu bạn muốn **đảm bảo chống lại** việc mất tệp, hãy luôn sao lưu dữ liệu.