Type any word!

"guano" in Vietnamese

phân chimphân dơi (guano)

Definition

Guano là phân tích tụ tự nhiên của chim biển, dơi hoặc hải cẩu, rất giàu dưỡng chất và thường dùng làm phân bón cho cây trồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Guano' xuất hiện phần lớn trong bối cảnh nông nghiệp, môi trường. Đây không phải phân động vật nói chung, mà là phân dơi, chim biển, hải cẩu tích tụ với số lượng lớn.

Examples

Guano is used by farmers to help plants grow.

Nông dân sử dụng **phân chim** để giúp cây phát triển.

Many caves contain large amounts of guano.

Nhiều hang động chứa rất nhiều **phân dơi**.

The islands are famous for their guano deposits.

Những hòn đảo này nổi tiếng với trữ lượng **phân chim**.

Historically, guano was such a valuable resource that countries fought over it.

Trong lịch sử, **guano** từng là một tài nguyên quý đến mức các quốc gia tranh giành nhau.

If you visit the coast, you'll probably see cliffs covered in guano from birds.

Nếu bạn ghé thăm bờ biển, có thể sẽ thấy vách đá phủ đầy **phân chim**.

Scientists study guano to learn about diet and environmental changes over time.

Các nhà khoa học nghiên cứu **guano** để tìm hiểu về chế độ ăn và biến đổi môi trường theo thời gian.