Type any word!

"guan" in Vietnamese

guan (chim rừng Trung và Nam Mỹ)

Definition

Guan là loài chim kích thước trung bình, sống ở rừng Trung và Nam Mỹ, họ hàng với gà tây và gà nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'guan' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu hay quan sát chim, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'wild guan', 'Crested guan'.

Examples

A guan lives in the forest.

Một con **guan** sống trong rừng.

The guan is a large bird.

**Guan** là một loài chim lớn.

People sometimes hunt the guan for food.

Đôi khi người ta săn **guan** để làm thực phẩm.

Many birdwatchers hope to spot a rare guan on their trips.

Nhiều người thích quan sát chim hy vọng sẽ gặp được **guan** quý hiếm trong các chuyến đi của mình.

The sound a guan makes is very loud and unique.

Âm thanh mà **guan** phát ra rất to và độc đáo.

Have you ever seen a guan while hiking in the rainforest?

Bạn đã bao giờ thấy **guan** khi đi bộ trong rừng mưa chưa?