Type any word!

"grunt work" in Vietnamese

việc vặtcông việc chân tay

Definition

Những công việc lặp đi lặp lại, đơn giản hoặc nhàm chán nhưng cần thiết để hỗ trợ những công việc quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường để đối lập với công việc sáng tạo, quan trọng hơn. 'làm grunt work' nghĩa là làm việc nặng nhọc, tẻ nhạt.

Examples

I have to do all the grunt work at my new job.

Tôi phải làm tất cả **việc vặt** ở chỗ làm mới.

Washing dishes is considered grunt work by many people.

Nhiều người coi rửa bát là **việc vặt**.

Interns often get stuck with the grunt work.

Thực tập sinh thường bị giao **việc vặt**.

She doesn’t mind the grunt work if it helps the team succeed.

Cô ấy không ngại làm **việc vặt** nếu nó giúp cả đội thành công.

Sometimes, you have to do the grunt work before you get promoted.

Đôi khi bạn phải làm **việc vặt** trước khi được thăng chức.

No one enjoys the grunt work, but it’s got to get done.

Không ai thích **việc vặt**, nhưng vẫn phải làm thôi.