Type any word!

"grow up" in Vietnamese

lớn lêntrưởng thành

Definition

Trở thành người lớn từ khi còn là trẻ em; cũng có thể chỉ sự trưởng thành trong suy nghĩ hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật trong giao tiếp hoặc khi hồi tưởng/kể chuyện. Cũng hay dùng để nhắc nhở ai nên trưởng thành hơn với 'It's time to grow up.'

Examples

Children grow up quickly these days.

Trẻ em ngày nay **lớn lên** rất nhanh.

Where did you grow up?

Bạn **lớn lên** ở đâu?

She wants her son to grow up healthy.

Cô ấy muốn con trai mình **lớn lên** khỏe mạnh.

I never thought I’d grow up to be a teacher.

Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ **lớn lên** và trở thành giáo viên.

It’s time to grow up and take responsibility.

Đã đến lúc **trưởng thành** và chịu trách nhiệm.

We all have to grow up at some point, you know.

Ai rồi cũng phải **lớn lên** thôi, bạn biết đấy.