Type any word!

"grow together" in Vietnamese

cùng nhau trưởng thành

Definition

Khi hai người hoặc một nhóm phát triển, thay đổi và gắn bó hơn với nhau theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về bạn bè, cặp đôi hoặc đồng đội trở nên thân thiết, phát triển cùng nhau. Chủ yếu là ngữ cảnh thân mật.

Examples

Best friends often grow together as they go through school.

Những người bạn thân thường **cùng nhau trưởng thành** khi đi học.

Married couples need to grow together to build a strong relationship.

Các cặp vợ chồng cần **cùng nhau trưởng thành** để xây dựng mối quan hệ bền vững.

Teams work best when members grow together.

Các đội làm việc hiệu quả nhất khi các thành viên **cùng nhau trưởng thành**.

We've been through a lot, but it's helped us really grow together.

Chúng ta đã trải qua nhiều chuyện, và điều đó thật sự giúp chúng ta **cùng nhau trưởng thành**.

Sometimes siblings drift apart instead of growing together.

Đôi khi anh chị em lại tách xa nhau thay vì **cùng nhau trưởng thành**.

If we want our business to succeed, we have to grow together as a team.

Nếu muốn doanh nghiệp thành công, chúng ta phải **cùng nhau trưởng thành** như một đội nhóm.