"grow cold" in Vietnamese
Definition
Có thể chỉ việc vật gì đó trở nên nguội lạnh, hoặc chỉ mối quan hệ, cảm xúc bị phai nhạt, không còn gần gũi như trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho món ăn, đồ uống ('canh nguội đi'), hoặc mối quan hệ và cảm xúc ('tình bạn trở nên lạnh nhạt'). Không dùng cho thời tiết.
Examples
The soup will grow cold if you don't eat it soon.
Nếu bạn không ăn nhanh, súp sẽ **nguội đi**.
The coffee started to grow cold on the table.
Cà phê trên bàn bắt đầu **nguội đi**.
Don't let your dinner grow cold.
Đừng để bữa tối của bạn **nguội đi**.
Their friendship slowly grew cold after they moved to different cities.
Sau khi họ chuyển đến những thành phố khác nhau, tình bạn của họ dần dần **trở nên lạnh nhạt**.
I used to love that hobby, but my interest grew cold over time.
Trước đây tôi rất thích sở thích đó, nhưng theo thời gian, hứng thú của tôi đã **nguội dần**.
You could feel the conversation grow cold after the argument.
Bạn có thể cảm nhận được cuộc trò chuyện đã **trở nên lạnh nhạt** sau cuộc tranh cãi.