Type any word!

"grout" in Vietnamese

vữa chít mạch

Definition

Một loại chất đặc sệt dùng để lấp đầy các khe giữa các viên gạch hoặc gạch men, giúp giữ chúng cố định và ngăn nước, bụi bẩn xâm nhập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được sử dụng trong xây dựng, nhất là khi lát gạch men. Các cụm từ như 'đường chít mạch', 'bôi vữa chít', 'vệ sinh vữa chít' rất phổ biến. Không nên nhầm lẫn với xi măng để kết dính.

Examples

The grout between the bathroom tiles is dirty.

**Vữa chít mạch** giữa các viên gạch trong phòng tắm bị bẩn.

After putting down the tiles, she filled the gaps with grout.

Sau khi lát gạch, cô ấy đã lấp các khe bằng **vữa chít mạch**.

Use white grout for a clean look in your kitchen.

Hãy dùng **vữa chít mạch** màu trắng để bếp của bạn trông sạch sẽ.

We had to replace all the old grout in the shower last year.

Năm ngoái chúng tôi đã phải thay toàn bộ **vữa chít mạch** cũ trong phòng tắm.

If you don’t seal the grout properly, water can seep in and cause damage.

Nếu bạn không bịt kín **vữa chít mạch** cẩn thận, nước có thể ngấm và gây hư hỏng.

I never realized how important cleaning the grout was until it started looking yellow.

Tôi không nhận ra việc vệ sinh **vữa chít mạch** quan trọng thế nào cho đến khi nó bắt đầu ngả vàng.