"grouped" in Vietnamese
Definition
Các vật hoặc thông tin được sắp xếp thành từng nhóm hoặc được coi là một phần của một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm như 'grouped together', 'grouped by...', không dùng cho trường hợp con người tự tụ tập một cách tự nhiên. Phổ biến trong học thuật, tổ chức.
Examples
The books are grouped by author.
Những cuốn sách được **nhóm lại** theo tác giả.
Students were grouped into teams for the project.
Học sinh được **nhóm lại** thành các đội cho dự án.
The data is grouped in three categories.
Dữ liệu được **nhóm lại** thành ba danh mục.
All the small files were grouped together to save space.
Tất cả các tệp nhỏ được **nhóm lại với nhau** để tiết kiệm dung lượng.
Contacts can be grouped by family, friends, and colleagues in this app.
Liên hệ có thể được **nhóm lại** theo gia đình, bạn bè, và đồng nghiệp trong ứng dụng này.
On the report, sales figures were grouped by region for easier comparison.
Trong báo cáo, số liệu bán hàng được **nhóm lại** theo từng khu vực để dễ so sánh.