Type any word!

"groundbreaking" in Vietnamese

đột phátiên phong

Definition

Chỉ điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, sáng tạo và tạo nên thay đổi lớn; thường dùng cho phát minh, ý tưởng hoặc khám phá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản trang trọng, nghiên cứu hoặc kinh doanh khi muốn khen ngợi điều rất mới và quan trọng. Không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc thông thường.

Examples

The scientist made a groundbreaking discovery.

Nhà khoa học đã có một khám phá **đột phá**.

Their new phone has groundbreaking technology.

Chiếc điện thoại mới của họ có công nghệ **đột phá**.

The movie was groundbreaking for its time.

Bộ phim này đã **đột phá** vào thời điểm đó.

Her groundbreaking research changed the whole field of medicine.

Nghiên cứu **đột phá** của cô ấy đã làm thay đổi toàn bộ ngành y.

That's a groundbreaking idea—I’ve never heard anything like it before.

Đó là một ý tưởng **đột phá**—tôi chưa từng nghe điều gì như vậy trước đây.

The company's groundbreaking approach set them apart from competitors.

Cách tiếp cận **đột phá** của công ty khiến họ khác biệt so với đối thủ.