Type any word!

"ground out" in Vietnamese

hoàn thành với nhiều nỗ lựcloại bằng bóng lăn (bóng chày)

Definition

Làm việc gì đó thành công nhờ cố gắng bền bỉ dù chậm hoặc khó. Trong bóng chày, là bị loại vì đánh bóng lăn đến cầu thủ nội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, nhấn vào sự kiên trì. Trong bóng chày thường dùng 'grounded out' cho quá khứ. Không nhầm lẫn với 'grind out' (được dùng nhiều hơn ngoài thể thao).

Examples

She ground out her last assignment despite feeling tired.

Cô ấy **hoàn thành** bài tập cuối cùng dù rất mệt.

After two hours, he finally ground out a solution to the problem.

Sau hai giờ, anh ấy cuối cùng cũng **tìm ra** được giải pháp.

In the ninth inning, he ground out to first base.

Ở lượt đấu thứ chín, anh ấy đã bị **loại bằng bóng lăn** ở gôn một.

Sometimes you just have to ground out the day and keep going.

Đôi khi bạn chỉ cần **cố gắng chịu đựng** ngày đó và tiếp tục.

He didn't like the project, but he ground out the work until it was done.

Anh ấy không thích dự án này nhưng vẫn **cố gắng hoàn thành** công việc.

The team was tired but managed to ground out a win in the final minutes.

Đội đã rất mệt nhưng vẫn **cố gắng giành được** chiến thắng ở phút cuối.