Type any word!

"grottoes" in Vietnamese

hang động nhỏhang trang trí

Definition

Những hang động nhỏ tự nhiên hoặc nhân tạo, thường có hình dạng đẹp mắt hoặc dùng để trang trí. Chúng xuất hiện trong thiên nhiên hoặc được xây dựng trong vườn, công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những hang động nhỏ, đẹp hoặc có mục đích trang trí, không dùng cho hang lớn. Thường thấy ở khu du lịch hay nơi tôn giáo.

Examples

We explored several grottoes near the lake during our trip.

Chúng tôi đã khám phá một số **hang động nhỏ** gần hồ trong chuyến đi.

The garden has two beautiful grottoes for visitors to see.

Khu vườn có hai **hang trang trí** đẹp dành cho khách tham quan.

Some fish like to hide in the grottoes under the water.

Một số loài cá thích ẩn mình trong các **hang động nhỏ** dưới nước.

Local legends say the grottoes are home to ancient spirits.

Truyền thuyết địa phương kể rằng các **hang động nhỏ** này là nơi ở của những linh hồn cổ xưa.

The sunlight shining into the grottoes made the rocks sparkle.

Ánh nắng chiếu vào các **hang động nhỏ** làm những tảng đá lấp lánh.

When the tide is low, you can actually walk inside some of the grottoes along the shore.

Khi thủy triều xuống, bạn thực sự có thể đi bộ vào một số **hang động nhỏ** dọc bờ biển.