"grossing" in Vietnamese
Definition
‘Doanh thu tổng’ nói về số tiền thu được trước khi trừ chi phí, thường dùng cho phim hoặc doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho phim hoặc kinh doanh (‘top-grossing movie’ = phim doanh thu cao nhất), không dùng cho lương cá nhân. Chỉ dùng cho tổng doanh thu, chưa trừ chi phí.
Examples
The movie is the highest-grossing film of the year.
Bộ phim này là phim **doanh thu tổng** cao nhất năm nay.
Avatar was a top-grossing movie worldwide.
Avatar là một bộ phim **doanh thu tổng** cao trên toàn thế giới.
That store is the best-grossing location in the city.
Cửa hàng đó là địa điểm **doanh thu tổng** cao nhất thành phố.
Which movie ended up grossing the most last summer?
Mùa hè rồi, phim nào đã **doanh thu tổng** cao nhất?
Despite bad reviews, the film kept grossing millions every week.
Dù bị chê bai, bộ phim vẫn **doanh thu tổng** hàng triệu mỗi tuần.
The director is known for making high-grossing blockbusters.
Đạo diễn này nổi tiếng với các phim bom tấn **doanh thu tổng** cao.