Type any word!

"gross" in Vietnamese

kinh tởmbẩn thỉutổng (trước thuế)

Definition

Nếu một thứ gì đó kinh tởm, nó rất bẩn hoặc làm người ta khó chịu. Ngoài ra, 'gross' còn chỉ tổng số tiền trước khi trừ thuế hoặc phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp khi muốn thể hiện cảm giác ghê tởm mạnh. Với tiền, 'gross' trái nghĩa với 'net', chỉ tổng chưa trừ phí.

Examples

The sink is gross after all those dirty dishes.

Sau đống bát đĩa bẩn đó, bồn rửa nhìn **kinh tởm** quá.

I don't want to touch that gross bug.

Tôi không muốn chạm vào con bọ **kinh tởm** đó.

Her gross pay is higher than her net pay.

Tiền lương **tổng** của cô ấy cao hơn lương thực nhận.

Ew, that's gross — please clean it up.

Eo, cái đó **kinh tởm** quá — làm ơn dọn sạch đi.

The movie was funny, but some parts were really gross.

Bộ phim khá hài hước, nhưng một số đoạn **kinh tởm** thật sự.

They said the job pays $4,000 gross a month.

Họ nói công việc đó trả $4,000 **tổng** mỗi tháng.