Type any word!

"grizzlies" in Vietnamese

gấu xám

Definition

Gấu xám là loài gấu nâu lớn và khỏe mạnh sống ở Bắc Mỹ, nổi bật với bộ lông dày và vai gù.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gấu xám' chủ yếu dùng nói về loài gấu này trong tự nhiên, nhưng cũng có thể là tên đội thể thao ('Memphis Grizzlies'). Không nên nhầm với các loại gấu khác hoặc màu xám.

Examples

Grizzlies live in forests and mountains in North America.

**Gấu xám** sống ở rừng và núi tại Bắc Mỹ.

Many people are afraid of grizzlies because they are very strong.

Nhiều người sợ **gấu xám** vì chúng rất mạnh.

The zoo has two grizzlies in a big enclosure.

Sở thú có hai **gấu xám** trong một chuồng lớn.

Hikers need to be careful when camping in areas with grizzlies.

Người đi bộ đường dài nên cẩn thận khi cắm trại ở khu vực có **gấu xám**.

The Memphis Grizzlies played a great game last night.

Đội **Memphis Grizzlies** đã chơi một trận tuyệt vời tối qua.

Did you see the video of the two grizzlies fighting over food?

Bạn đã xem video hai **gấu xám** đánh nhau vì thức ăn chưa?