Type any word!

"gripping" in Vietnamese

hấp dẫncuốn hút

Definition

Dùng để chỉ chuyện, sách, phim hay sự kiện rất thú vị, khiến người nghe hoặc xem không thể rời mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chuyện, sách, phim, chương trình hấp dẫn. Không dùng cho người hay vật trừ phi ẩn dụ.

Examples

The movie was so gripping that I couldn't look away.

Bộ phim quá **hấp dẫn** đến mức tôi không thể rời mắt.

She told a gripping story about her travels.

Cô ấy kể một câu chuyện du lịch rất **hấp dẫn**.

Everyone was silent during the gripping performance.

Mọi người đều im lặng trong suốt phần trình diễn **cuốn hút** đó.

That was the most gripping novel I've read this year.

Đó là cuốn tiểu thuyết **hấp dẫn** nhất tôi đã đọc năm nay.

By the end, the documentary was so gripping even my little brother was paying attention.

Đến cuối cùng, bộ phim tài liệu quá **cuốn hút** đến mức cả em trai tôi cũng chăm chú xem.

That last episode was absolutely gripping—I couldn't wait for the next one.

Tập cuối vừa rồi thực sự quá **hấp dẫn**—tôi không thể chờ nổi phần tiếp theo.