"grind out" in Vietnamese
Definition
Làm xong hoặc tạo ra điều gì đó với nhiều nỗ lực và sự kiên trì, nhất là khi không thích hoặc thấy nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi nói đến nhiệm vụ lặp đi lặp lại hoặc chán, như 'grind out a report' hoặc 'grind out a win'. Nhấn mạnh sự kiên trì.
Examples
I have to grind out one more report before I can leave.
Tôi phải **cố gắng hoàn thành** thêm một bản báo cáo nữa trước khi được về.
They managed to grind out a victory despite playing badly.
Họ đã **cố gắng giành** được chiến thắng dù chơi rất tệ.
She had to grind out her homework last night.
Cô ấy đã phải **cố gắng làm xong** bài tập về nhà vào tối qua.
Sometimes you just have to grind out a tough day at work.
Đôi khi bạn chỉ cần **cố gắng vượt qua** một ngày làm việc vất vả.
He doesn't enjoy writing, but he can grind out articles fast when needed.
Anh ấy không thích viết, nhưng khi cần có thể **cố gắng hoàn thành** bài một cách nhanh chóng.
It took me hours to grind out that boring assignment.
Tôi đã mất hàng giờ để **cố gắng hoàn thành** bài tập chán ngắt đó.