"grids" in Vietnamese
Definition
Các đường cắt nhau tạo thành các hình vuông hoặc chữ nhật, dùng trong bản đồ, thiết kế, mạng điện hoặc sắp xếp thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lưới' mang tính trang trọng, dùng trong 'lưới điện', 'lưới tọa độ', 'mẫu lưới' và tổ chức bảng biểu. Không nhầm với 'grades' (điểm số).
Examples
Maps use grids to help you find locations.
Bản đồ sử dụng các **lưới** để giúp bạn tìm vị trí.
The city streets are arranged in grids.
Các con đường của thành phố được sắp xếp theo dạng **lưới**.
We filled the worksheet with numbers in different grids.
Chúng tôi đã điền số vào các **lưới** khác nhau trên bảng công việc.
A lot of big cities in the US have street grids that make navigation easier.
Nhiều thành phố lớn ở Mỹ có **lưới** đường phố giúp việc di chuyển dễ dàng hơn.
Some puzzles, like Sudoku, use number grids to challenge your brain.
Một số trò chơi như Sudoku sử dụng **lưới** số để thử thách não bộ bạn.
During the blackout, several power grids failed at once.
Trong khi mất điện, một số **hệ lưới** điện đã bị hỏng cùng lúc.