"gridlocked" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái không thể di chuyển hoặc tiến triển, thường dùng cho giao thông bị tắc nghẽn nặng hoặc tình huống không có tiến triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong mô tả tắc đường nặng ('gridlocked traffic', 'gridlocked city'). Cũng dùng cho các tình huống bị bế tắc như chính trị, tổ chức. Ý nghĩa mạnh hơn 'stuck'.
Examples
The highway was gridlocked for hours after the accident.
Sau tai nạn, đường cao tốc đã bị **kẹt cứng** suốt nhiều giờ.
The city became gridlocked during rush hour.
Vào giờ cao điểm, thành phố trở nên **kẹt cứng**.
The roads are completely gridlocked right now.
Hiện tại các con đường hoàn toàn **kẹt cứng**.
Downtown was so gridlocked that even pedestrians had trouble crossing streets.
Khu trung tâm **kẹt cứng** đến mức người đi bộ cũng khó băng qua đường.
After the big storm, public transport was gridlocked for the whole day.
Sau cơn bão lớn, giao thông công cộng đã bị **tắc nghẽn hoàn toàn** cả ngày.
The negotiations are gridlocked; neither side will compromise.
Cuộc đàm phán đang bị **bế tắc**; không bên nào nhượng bộ.