Type any word!

"greenwood" in Vietnamese

rừng xanhgỗ tươi

Definition

Rừng với nhiều cây xanh, tán lá rậm rạp và thường còn non. Ngoài ra, chỉ loại gỗ mới cưa xong còn tươi, chưa khô.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rừng xanh' xuất hiện trong văn chương, truyện cổ. Trong nghề mộc, 'gỗ tươi' đối nghĩa với 'gỗ khô'.

Examples

We walked through the greenwood on our hike.

Chúng tôi đi xuyên qua **rừng xanh** trong chuyến đi bộ.

The greenwood is full of birds and animals.

**Rừng xanh** đầy chim chóc và muông thú.

Carpenters avoid using greenwood because it is still wet.

Thợ mộc tránh dùng **gỗ tươi** vì nó còn ướt.

The old legend says heroes hid deep in the greenwood.

Truyền thuyết xưa kể các anh hùng ẩn nấp sâu trong **rừng xanh**.

It's hard to light a fire with greenwood—it just smokes.

Khó nhóm lửa bằng **gỗ tươi**—chỉ toàn khói.

The sun broke through the greenwood, lighting up the mossy ground.

Ánh nắng xuyên qua **rừng xanh**, chiếu sáng thảm rêu bên dưới.