Type any word!

"gravitate to" in Vietnamese

bị thu hút về phíacó xu hướng hướng tới

Definition

Bị hấp dẫn hoặc hướng về một điều hoặc ai đó một cách tự nhiên, thường vì bạn thích hoặc cảm thấy thoải mái với điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'toward/to' và một người, sự vật hoặc ý tưởng. Hàm ý sự hấp dẫn tự nhiên, không phải hành động di chuyển thực tế.

Examples

Children often gravitate to bright colors.

Trẻ em thường **bị thu hút về phía** những màu sắc tươi sáng.

People tend to gravitate to those with similar interests.

Mọi người thường **bị thu hút về phía** những người có cùng sở thích.

At the party, I gravitated to the food table.

Tại bữa tiệc, tôi đã **bị thu hút về phía** bàn đồ ăn.

No matter where I go, I always gravitate to the quiet corners.

Dù đi đâu, tôi luôn **bị thu hút về phía** những góc yên tĩnh.

Some kids naturally gravitate to sports, while others prefer music.

Một số trẻ tự nhiên **bị thu hút về phía** thể thao, trong khi số khác lại thích âm nhạc.

You’ll notice people often gravitate to leaders during uncertain times.

Bạn sẽ nhận thấy rằng mọi người thường **bị thu hút về phía** những người lãnh đạo trong thời điểm bất ổn.