"gravedigger" in Vietnamese
Definition
Người có nghề đào mộ cho người đã mất tại nghĩa trang.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người đào mộ' có thể xuất hiện trong văn học hoặc dùng ẩn dụ chỉ người phá hoại. Không phải nghề phổ biến hiện nay.
Examples
The gravedigger works at the local cemetery.
**Người đào mộ** làm việc ở nghĩa trang địa phương.
A gravedigger uses a shovel to dig.
**Người đào mộ** dùng xẻng để đào.
The story is about a lonely gravedigger.
Câu chuyện kể về một **người đào mộ** cô đơn.
In old movies, the gravedigger is often shown working at night.
Trong các phim cũ, **người đào mộ** thường được chiếu cảnh làm việc ban đêm.
The gravediggers in Hamlet are famous for their dark humor.
**Những người đào mộ** trong Hamlet nổi tiếng với sự hài hước đen tối của họ.
Some say being a gravedigger takes a strong heart.
Có người nói làm **người đào mộ** cần có trái tim mạnh mẽ.