"gratify" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó vui hoặc hài lòng, thường bằng cách đáp ứng mong muốn hoặc ước nguyện của họ. Thường dùng cho sự hài lòng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng khi làm thỏa mãn nhu cầu cảm xúc, tâm lý như: ‘gratify a request’, ‘gratify one’s curiosity’. Không dùng cho nhu cầu vật chất.
Examples
It gratified her to hear the good news.
Nghe tin tốt đó thật sự đã **làm hài lòng** cô ấy.
Your compliments always gratify me.
Những lời khen của bạn luôn **làm tôi hài lòng**.
The teacher was gratified by her students' success.
Cô giáo đã rất **hài lòng** với thành công của học sinh mình.
Nothing gratifies me more than seeing my family happy.
Không gì **làm tôi hài lòng** hơn là nhìn thấy gia đình mình hạnh phúc.
Her kind words really gratified my efforts.
Những lời tốt đẹp của cô ấy thực sự đã **động viên** nỗ lực của tôi.
He tried to gratify his curiosity by reading everything he could find.
Anh ấy cố **thỏa mãn** sự tò mò của mình bằng cách đọc mọi thứ có thể.