Type any word!

"gratified" in Vietnamese

hài lòngmãn nguyện

Definition

Cảm giác hài lòng và mãn nguyện khi điều mình mong muốn đã xảy ra hoặc đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'vui' hay 'hài lòng thông thường', phù hợp dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự. Thường đi với 'cảm thấy gratified', 'was gratified to hear/see'. Dùng khi hài lòng sâu sắc, không phải niềm vui nhỏ.

Examples

She felt gratified by her students' progress.

Cô ấy cảm thấy **hài lòng** với tiến bộ của học sinh.

He was gratified to receive the award.

Anh ấy cảm thấy **hài lòng** khi nhận được giải thưởng.

I am gratified that you liked my idea.

Tôi **hài lòng** vì bạn thích ý tưởng của tôi.

She looked genuinely gratified when everyone applauded her.

Khi mọi người vỗ tay, cô ấy trông thực sự **hài lòng**.

I'm quite gratified by how things turned out in the end.

Tôi khá **hài lòng** với cách mọi chuyện kết thúc.

You must feel gratified seeing all your hard work pay off.

Bạn chắc hẳn rất **hài lòng** khi thấy sự cố gắng của mình được đền đáp.