Type any word!

"grates" in Vietnamese

song sắt (lọc thoát nước)bào nhỏ (thức ăn)gây khó chịu (âm thanh)

Definition

Là các tấm kim loại che miệng cống hoặc lò sưởi; cũng dùng chỉ hành động bào nhỏ thức ăn hoặc gây ra tiếng động khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ dùng chỉ tấm song sắt; động từ hay gặp với 'grate cheese' (bào phô mai), 'grate on my nerves' (làm rất khó chịu). Không nên nhầm với 'great' (tuyệt vời, lớn).

Examples

The street has metal grates over the drains.

Trên đường có các tấm **song sắt** che miệng cống.

She grates the cheese for the pizza.

Cô ấy **bào** phô mai cho bánh pizza.

The sound of chalk on the board grates on my ears.

Tiếng phấn trên bảng **gây khó chịu** cho tai tôi.

Don’t forget to clean the grates in the fireplace after using it.

Đừng quên làm sạch **song sắt** lò sưởi sau khi dùng.

His voice really grates on me after a while.

Sau một lúc, giọng của anh ấy thực sự **làm tôi khó chịu**.

Watch out—some grates on the sidewalk are loose!

Cẩn thận—một vài **song sắt** trên vỉa hè bị lỏng!