"grates" in Indonesian
Definition
Chỉ các tấm lưới kim loại trên nắp cống hoặc lò sưởi; cũng chỉ hành động bào nhỏ đồ ăn hoặc gây ra âm thanh chói tai, khó chịu.
Usage Notes (Indonesian)
Danh từ chỉ các tấm lưới trên nắp cống, lò sưởi; động từ như 'bào phô mai' (grate cheese), tiếng gây khó chịu ('grate on my ears'). Không nhầm với 'great' (tuyệt vời, lớn).
Examples
The street has metal grates over the drains.
Trên đường có những **song sắt** che miệng cống.
She grates the cheese for the pizza.
Cô ấy **bào** phô mai để làm pizza.
The sound of chalk on the board grates on my ears.
Tiếng phấn viết trên bảng **làm tôi khó chịu**.
Don’t forget to clean the grates in the fireplace after using it.
Đừng quên vệ sinh **song sắt** trong lò sưởi sau khi dùng.
His voice really grates on me after a while.
Sau một lúc, giọng nói của anh ấy thực sự **làm tôi khó chịu**.
Watch out—some grates on the sidewalk are loose!
Cẩn thận—một số **song sắt** trên vỉa hè bị lỏng đấy!