Type any word!

"grated" in Vietnamese

nạo

Definition

Cắt hoặc xé nhỏ thức ăn như phô mai hay rau củ bằng dụng cụ bào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với thực phẩm như 'pho mát nạo', 'cà rốt nạo', không phải là cắt mà là dùng dụng cụ bào.

Examples

I want some grated cheese on my pasta.

Tôi muốn một chút phô mai **nạo** trên mì của mình.

She added grated carrot to the salad.

Cô ấy đã cho thêm cà rốt **nạo** vào món salad.

The recipe calls for one cup of grated coconut.

Công thức yêu cầu một cốc dừa **nạo**.

Can you grab a bag of grated cheese from the store?

Bạn có thể lấy giúp mình một túi phô mai **nạo** ở cửa hàng không?

His favorite topping is grated chocolate on ice cream.

Món phủ yêu thích của anh ấy là sô cô la **nạo** trên kem.

Those potatoes taste great with a little grated onion mixed in.

Những củ khoai tây này rất ngon khi trộn thêm chút hành tây **nạo**.