Type any word!

"grapples" in Vietnamese

vật lộncố gắng giải quyết

Definition

Cố gắng hết sức để giải quyết một vấn đề hoặc thử thách, hoặc vật lộn với điều gì đó một cách thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với 'grapples with', diễn tả sự nỗ lực giải quyết khó khăn. Mang tính chủ động hơn so với các từ 'struggle' hoặc 'wrestle'.

Examples

She grapples with her homework every night.

Cô ấy **vật lộn** với bài tập về nhà mỗi tối.

He grapples with the heavy box.

Anh ấy **vật lộn** với chiếc hộp nặng.

The team grapples with a difficult problem.

Nhóm đang **cố gắng giải quyết** một vấn đề khó.

She still grapples with the loss of her friend.

Cô ấy vẫn còn **vật lộn** với việc mất bạn.

Our city grapples with rising rent prices every year.

Thành phố của chúng tôi **cố gắng giải quyết** vấn đề giá thuê tăng cao mỗi năm.

He grapples for words when he's nervous.

Anh ấy **vật lộn** để tìm từ khi lo lắng.