"graphite" in Vietnamese
Definition
Than chì là một dạng carbon mềm, màu đen bóng, dẫn điện tốt và thường được dùng trong ruột bút chì cũng như trong công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Than chì' thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc nghệ thuật. Trong sinh hoạt, nó thường được biết đến là ruột bút chì (không phải kim loại chì).
Examples
The graphite in pencils helps you write smoothly.
**Than chì** trong bút chì giúp bạn viết mượt mà.
Graphite is a good conductor of electricity.
**Than chì** là chất dẫn điện tốt.
We studied graphite in our chemistry class.
Chúng tôi đã học về **than chì** trong lớp hóa học.
Can you sharpen my pencil? The graphite keeps breaking.
Bạn mài giúp mình cây bút chì được không? **Than chì** bên trong cứ bị gãy mãi.
Artists love using graphite for sketching detailed drawings.
Các họa sĩ thích dùng **than chì** để phác thảo các bức vẽ chi tiết.
Some batteries use graphite for better performance.
Một số loại pin sử dụng **than chì** để tăng hiệu suất.