Type any word!

"graphically" in Vietnamese

bằng hình ảnhmột cách chi tiết (mô tả rõ ràng)

Definition

Sử dụng hình ảnh, biểu đồ để thể hiện điều gì đó; hoặc mô tả rất chi tiết, dễ hình dung, đôi khi gây sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật/khoa học khi trình bày bằng hình ảnh; trong ngôn ngữ hàng ngày, thường chỉ mô tả rất chi tiết, có thể gây sốc (như 'graphically describe'). Không nên hiểu chỉ đơn giản là 'vẽ đồ thị'.

Examples

The results were shown graphically in a bar chart.

Kết quả được thể hiện **bằng hình ảnh** trong một biểu đồ cột.

She described the accident graphically, with every detail.

Cô ấy mô tả vụ tai nạn **một cách chi tiết**, từng chi tiết một.

The book explains the process graphically and simply.

Cuốn sách giải thích quy trình **bằng hình ảnh** một cách đơn giản.

He told the story so graphically that I felt like I was there.

Anh ấy kể chuyện **một cách sống động**, khiến tôi có cảm giác mình đang ở đó.

The video shows the surgery graphically, so some viewers may find it disturbing.

Video cho thấy ca phẫu thuật **một cách chi tiết**, nên một số người xem có thể thấy khó chịu.

Can you show the sales data graphically instead of just using numbers?

Bạn có thể trình bày dữ liệu bán hàng **bằng hình ảnh** thay vì chỉ dùng số không?