"granma" in Vietnamese
bà (thân mật)bà ngoại (thân mật)bà nội (thân mật)
Definition
Từ thân mật, được trẻ em hoặc người thân dùng để gọi bà nội hoặc bà ngoại một cách trìu mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng thân mật trong gia đình, nhất là giữa trẻ nhỏ và bà. Ít gặp trong văn bản trang trọng.
Examples
My granma makes the best cookies.
**Bà** làm bánh quy ngon nhất.
I love spending time with my granma.
Tôi rất thích ở bên **bà**.
Granma tells me stories before bed.
**Bà** kể chuyện cho tôi trước khi ngủ.
We're going to granma's house for Sunday dinner.
Chúng tôi sẽ đến nhà **bà** ăn tối Chủ nhật.
Hey, granma, can you help me with my homework?
Này **bà**, giúp con làm bài tập về nhà với nhé?
Every time I see granma, she gives me a big hug.
Mỗi lần gặp **bà**, tôi đều được bà ôm thật chặt.