"grandsons" in Vietnamese
Definition
Con trai của con mình được gọi là cháu trai; chỉ dùng cho trẻ nam.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho cháu trai; cháu gái gọi là 'cháu gái', cả hai gọi là 'cháu'. Thường dùng khi nói về gia đình hoặc gia phả.
Examples
My grandsons live in another city.
Các **cháu trai** của tôi sống ở thành phố khác.
He has three grandsons and two granddaughters.
Ông ấy có ba **cháu trai** và hai cháu gái.
The photo shows Anna with her grandsons.
Bức ảnh cho thấy Anna cùng các **cháu trai** của cô ấy.
Both of my grandsons inherited their grandfather’s blue eyes.
Cả hai **cháu trai** của tôi đều thừa hưởng đôi mắt xanh của ông ngoại.
Whenever my grandsons visit, the house gets noisy with laughter.
Khi các **cháu trai** của tôi đến chơi, nhà luôn đầy ắp tiếng cười.
I love telling my grandsons stories about when I was young.
Tôi thích kể cho các **cháu trai** nghe chuyện hồi trẻ của mình.