"grandest" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ sự lớn nhất, ấn tượng nhất hoặc lộng lẫy nhất trong một nhóm sự vật hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các công trình, sự kiện hoặc thành tựu nổi bật, rất hiếm dùng cho người. Ví dụ: 'the grandest building', 'her grandest ambition'.
Examples
This is the grandest castle I have ever seen.
Đây là lâu đài **hoành tráng nhất** mà tôi từng thấy.
The grandest room is reserved for the king.
Phòng **lộng lẫy nhất** được dành riêng cho nhà vua.
They wore their grandest clothes to the party.
Họ mặc những bộ quần áo **lộng lẫy nhất** đến bữa tiệc.
Out of all the ideas, hers was certainly the grandest.
Trong tất cả các ý tưởng, ý tưởng của cô ấy chắc chắn là **hoành tráng nhất**.
That's the grandest celebration our town has ever had.
Đó là lễ kỷ niệm **hoành tráng nhất** mà thị trấn chúng tôi từng có.
He promised to give her the grandest wedding she could imagine.
Anh ấy hứa sẽ tổ chức cho cô ấy đám cưới **lộng lẫy nhất** mà cô có thể tưởng tượng.