"granddaddy" in Vietnamese
Definition
'Granddaddy' là cách gọi thân mật cho ông nội/ngọai. Đôi khi còn dùng cho vật/việc đầu tiên hoặc quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng để nhấn mạnh cái đầu tiên hoặc quan trọng nhất: 'the granddaddy of all projects'.
Examples
My granddaddy tells great stories.
**Ông** tôi kể nhiều chuyện thú vị.
We visited my granddaddy on Sunday.
Chúng tôi đến thăm **ông** vào chủ nhật.
My granddaddy loves fishing at the lake.
**Ông** tôi thích câu cá ở hồ.
Granddaddy always has some funny advice when I call him.
Mỗi lần gọi cho **ông**, tôi lại nhận được lời khuyên hài hước.
That old building is the granddaddy of all the skyscrapers downtown.
Tòa nhà cũ đó là **ông tổ** của mọi cao ốc ở trung tâm thành phố.
This car is the granddaddy of classic convertibles.
Chiếc xe này là **ông tổ** của dòng xe mui trần cổ điển.