"grandaddy" in Vietnamese
Definition
Từ cực kỳ thân mật, dùng để gọi ông nội một cách yêu thương. Đôi khi dùng chỉ vật/việc lâu đời nhất hoặc nguyên mẫu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp gia đình. Đôi lúc sử dụng ẩn dụ để chỉ vật/việc nhiều tuổi nhất hoặc “gốc” của cái gì đó.
Examples
My grandaddy tells great stories.
**Ông nội** của tôi kể chuyện rất hay.
My birthday gift is from my grandaddy.
Quà sinh nhật của tôi là từ **ông nội**.
I visit my grandaddy every weekend.
Tôi thăm **ông nội** mỗi cuối tuần.
Come on, I can’t move that old sofa by myself—I need my grandaddy’s help!
Nào, mình không thể di chuyển chiếc ghế sofa cũ đó một mình đâu—mình cần sự giúp đỡ của **ông nội**!
That truck is the grandaddy of all pickups out there.
Chiếc xe tải đó là **ông nội** của tất cả các dòng bán tải.
Whenever I smell cookies, I think of my grandaddy’s kitchen.
Cứ ngửi thấy mùi bánh quy là tôi nhớ căn bếp của **ông nội**.