"grama" in Vietnamese
Definition
Gam là đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một kilogram. Thường dùng để đo thực phẩm, thuốc men hoặc kim loại quý với lượng nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gam' thường gặp trong lĩnh vực khoa học, y tế và nấu ăn. Khi nói nhiều gam, chỉ cần thêm số lượng trước (vd: '5 gam'). Không nhầm với 'gram' nghĩa là văn bản.
Examples
This apple weighs 150 grams.
Quả táo này nặng 150 **gam**.
Add 50 grams of sugar to the recipe.
Thêm 50 **gam** đường vào công thức này.
The medicine comes in 10 gram tubes.
Thuốc này được đóng trong tuýp 10 **gam**.
Could you give me just a few grams of this spice?
Bạn có thể cho tôi một vài **gam** loại gia vị này được không?
She lost two grams after jogging all morning.
Cô ấy giảm hai **gam** sau khi chạy bộ cả buổi sáng.
You'll only need about 20 grams of cheese for this sandwich.
Bạn chỉ cần khoảng 20 **gam** phô mai cho chiếc bánh mì này.