"graft" in Vietnamese
Definition
Ghép là khi một phần mô sống được ghép vào cây hoặc cơ thể khác. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc dùng quyền lực bất chính, nhận hối lộ hoặc tham nhũng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y học, khoa học hay nông nghiệp, 'ghép' dùng trang trọng; còn chỉ hối lộ hoặc tham nhũng thì phổ biến trong lĩnh vực chính trị hoặc báo chí.
Examples
The doctor performed a skin graft after the burn injury.
Bác sĩ đã tiến hành **ghép** da sau khi bị bỏng.
They use graft to grow better fruit trees.
Họ dùng **ghép** để trồng các giống cây ăn quả tốt hơn.
The news reported government graft in the city.
Tin tức đưa về tình trạng **hối lộ** trong chính quyền thành phố.
He needed a bone graft to fix his leg after the accident.
Anh ấy cần **ghép** xương để chữa chân sau tai nạn.
There’s a lot of graft in local politics these days.
Ngày nay ở chính trị địa phương có rất nhiều **tham nhũng**.
After the fire, it took months for the skin graft to heal properly.
Sau vụ cháy, phải mất hàng tháng **ghép** da mới lành hoàn toàn.