"gracing" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì xuất hiện để làm cho nơi chốn hoặc sự kiện trở nên đẹp hơn, sang trọng hoặc vinh dự hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'làm tôn lên' dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi ai, cái gì làm cho sự kiện/sự vật thêm đẹp, sang trọng. Ví dụ: 'gracing the stage' nghĩa là làm sân khấu thêm rực rỡ. Không nhầm với danh từ 'grace'.
Examples
She is gracing the cover of the magazine this month.
Tháng này, cô ấy đang **làm tôn lên** trang bìa của tạp chí.
Thank you for gracing us with your presence.
Cảm ơn bạn đã **làm rạng rỡ** sự hiện diện của chúng tôi.
The flowers are gracing the table.
Những bông hoa đang **làm đẹp thêm** cho chiếc bàn.
We’re honored you’re gracing our event tonight.
Chúng tôi rất vinh dự vì bạn **làm rạng rỡ** sự kiện của chúng tôi tối nay.
The paintings gracing the hall are all originals.
Những bức tranh **làm rạng rỡ** cho sảnh đều là tranh gốc.
He’s used to gracing red carpets all over the world.
Anh ấy đã quen với việc **làm rạng rỡ** các thảm đỏ trên toàn thế giới.