"grab at" in Vietnamese
Definition
Cố gắng chụp hoặc nắm lấy cái gì đó thật nhanh, thường là bất ngờ hoặc trong hoàn cảnh cấp bách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi cố vươn tay nắm lấy vật gì đó một cách nhanh và có thể không thành công, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp hoặc đầy cảm xúc. Có thể dùng với cơ hội: 'grab at a chance.'
Examples
The child grabbed at the toy on the table.
Đứa trẻ **chộp lấy** món đồ chơi trên bàn.
He grabbed at her hand when he slipped.
Khi trượt chân, anh ấy **chụp lấy** tay cô.
She grabbed at the rope during the climb.
Cô ấy **chộp lấy** sợi dây khi đang trèo.
He grabbed at any excuse to leave early.
Anh ấy **chộp lấy** bất cứ lý do nào để về sớm.
As the bus drove off, she grabbed at her falling bag.
Khi xe buýt rời đi, cô ấy **chộp lấy** chiếc túi đang rơi.
People grab at any opportunity for a better life.
Mọi người **chộp lấy** bất kỳ cơ hội nào cho một cuộc sống tốt đẹp hơn.